CÂN XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG ẨM, CHẤT RẮN VÀ TRO COMPUTRAC® MAX® 5000XL

Thương hiệu : AMETEK

Liên hệ

CÂN XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG ẨM, CHẤT RẮN VÀ TRO

MODEL: Computrac® MAX® 5000XL

HÃNG SẢN XUẤT: AMETEK ARIZONA INSTRUMENT -MỸ

ỨNG DỤNG : Máy Computrac® MAX® 5000XL dùng để xác định giá trị độ ẩm, chất rắn và tro từ một mẫu đơn. Với nhiệt độ tối đa 600 ° C và lượng mẫu tối đa là 100 gram, MAX 5000XL có tính linh hoạt đối với hàng loạt nhiệm vụ kiểm tra vật liệu.

Các tiêu chuẩn quốc tế và Chứng nhận đã đạt của cân sấy ẩm-rắn-tro MAX5000XL

21 CFR Part 11 Compliant (optional): Meet regulatory compliance standards for pharmaceutical and medical device companies
ASTM D6980-12:
 Standard Test Method for Determination of Moisture in Plastics by Loss in Weight (MAX® 4000XL and MAX® 5000XL)
ASTM D7232-06: Standard Test Method for Rapid Determination of the Nonvolatile Content of Coatings by Loss in Weight (MAX® 4000XL and MAX® 5000XL)
ASTM C471M-16: Standard Test Methods for Chemical Analysis of Gypsum and Gypsum Products (Metric)

It also correlates well with popular methods, including: ASTM D5630, ASTM D4574, ASTM E1534, and more.

Thông số kỹ thuật của cân sấy ẩm-rắn-tro Computrac® MAX® 5000XL

Độ ẩm | chất rắn Range: 0.1% to 99.9%
Tro | LOI Range: 0.5% to 100%
Độ phân giải ẩm: 0.0001%
Độ phân giải cân: 0.0001 g
Độ lặp lại ẩm: <5% RSD for samples >10% moisture
Độ lặp lại tro: ≤5% RSD for samples >10% ash
Thang nhiệt độ: 25°C to 600°C
Vật liệu gia nhiệt: Ceramic
Kích thước mẫu: 100 mg to 100 g
Kết quả bao gồm: Moisture, Solids, Dry Weight, Ash, LOI
Ending Criteria: User adjustable: Prediction, Rate, Time, Reliability and 4 other combinations
Bộ nhớ: Stores up to 250 programs, last 1000 test
results and last 100 graphs
Statistical Analysis: Mean, SD, RSD
Balance Calibration: Menu driven calibration by the end user;
NIST traceable calibration performed by the manufacturer
Heater Calibration: Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optional
Temperature Calibration Kit
Nhiệt độ môi trường vận hành: 0-35 ºC at <50% RH;
0-30 ºC at <80% RH
Công suất: 100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or
220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A
Kích thước: 18.5” L x 12.7” W x 9.5” H
(47 cm L x 32.3 cm W x 24 cm H)
Khối lượng: 31 lbs. (14 kg)
Rear Panel Connections: Ethernet, serial port, parallel port
Màn hình hiển thị: 1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color
Các chứng nhận: UL, CE
FCC Part 15, Class A Tested to standards EN55022,
EN 90101-1 Temperature Calibration Interface certified for use
with the MAX® 5000XL

---------------------------------------------------------------------------------------

MỌI CHI TIẾT XIN LIÊN HỆ

MS HẰNG- PHÒNG KINH DOANH

MB: 0973 08 96 93

EMAIL: nguyethang.rongtien@gmail.com

CÔNG TY TNHH TM RỒNG TIẾN

ĐC: 42/14 NGUYỄN HỮU TIẾN, P TÂY THẠNH, Q TÂN PHÚ, TPHCM